Bản dịch của từ 衿灵 trong tiếng Việt

衿灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

衿灵 (Danh từ)

jīn líng
01

Tâm hồn; tấm lòng, khoảnh khắc cảm xúc trong lòng (胸襟心灵)

胸襟,心灵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿灵

jīn

líng

Các từ liên quan

衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
衿
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép