Bản dịch của từ 衿缨 trong tiếng Việt

衿缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

衿缨 (Danh từ)

jīn yīng
01

Chỉ những sĩ tử, quan lại ăn mặc chỉnh tề, áo mũ lịch sự (người học rộng, thanh lịch); Hán-Việt: 'khem, khâm' liên quan tới cổ phục

指衣冠楚楚的士大夫﹑读书人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿缨

jīn

yīng

Các từ liên quan

衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
衿
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép