Bản dịch của từ 衿袖 trong tiếng Việt
衿袖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
衿袖 (Danh từ)
【jīn xiù】
01
Áo cổ (衿) và ống tay (袖) tiếp giáp, dùng làm ẩn dụ chỉ tình bạn thân thiết, tình nghĩa keo sơn.
衿与袖相连,因用以比喻亲密的友谊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿袖
jīn
衿
xiù
袖
Các từ liên quan
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 紟
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襟
矝
惍
矜
砛
琻
紟
荕
釒
堻
觔
筋
袜
褀
襰
裭
䙩
裩
被
襁
衯
衫
褞
䘵
笈
閁
砆
姯
姛
柎
𠄰
𠔕
姚
恓
洬
狣
青衿
衿契
连衿
