Bản dịch của từ 袀 trong tiếng Việt
袀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
袀 (Danh từ)
【jūn】
01
〔~服〕quần áo quân phục đồng bộ về kiểu dáng và màu sắc, như “六军军服” (sáu quân đội mặc quân phục đồng nhất).
〔~服〕式样、颜色同一的军服,如“六军~~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuần khiết, tinh khiết: “陽氣軍粹清明” (khí dương thuần khiết sáng trong).
纯一:“阳气~粹清明。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
