Bản dịch của từ 袁咏仪 trong tiếng Việt

袁咏仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

袁咏仪 (Danh từ)

yuán yǒng yí
01

Viên Vĩnh Nghi

香港演员和歌手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袁咏仪

yuán

yǒng

袁
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
爰, 𡊮, 𡋡
Hình thái radical:
⿱,𠮷,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép