Bản dịch của từ 袁头 trong tiếng Việt
袁头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
袁头 (Danh từ)
【yuán tóu】
01
Viên đầu (đồng bạc có đúc hình đầu Viên Thế Khải phát hành vào những năm đầu thời Dân quốc, Trung Quốc.)
指民国初年发行的铸有袁世凯头像的银元也叫袁大头
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袁头
yuán
袁
tóu
头
Các từ liên quan
袁世凯
袁公
袁大头
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 爰, 𡊮, 𡋡
- Hình thái radical:
- ⿱,𠮷,𧘇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湲
鶰
騵
貟
圆
㘣
媛
䲮
溒
嫄
塬
鼋
表
褽
裻
褜
褱
袰
䘡
䙝
裂
製
襞
袭
倾
粆
𠒓
䋇
诺
䝅
浙
㤩
虒
針
逝
袉
袁绍
袁枚
袁头
袁州
袁静
袁世凯
袁咏仪
袁宏道
