Bản dịch của từ 袁安卧 trong tiếng Việt

袁安卧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

袁安卧 (Thành ngữ)

yuán ān wò
01

Xem “袁安高卧” — ám chỉ người ẩn dật, an nhàn, sống yên bình hoặc người nghỉ ngơi thoải mái (thường theo gương chuyện xưa)

见“袁安高卧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袁安卧

yuán

ān

Các từ liên quan

袁世凯
袁公
袁大头
安上
安下
安不忘危
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
袁
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
爰, 𡊮, 𡋡
Hình thái radical:
⿱,𠮷,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép