Bản dịch của từ 袁绍 trong tiếng Việt

袁绍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

袁绍 (Danh từ)

yuán shào
01

Viên Thiệu (quân phiệt cuối thời Đông Hán)

东汉末年军阀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袁绍

yuán

shào

袁
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
爰, 𡊮, 𡋡
Hình thái radical:
⿱,𠮷,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép