Bản dịch của từ 袂 trong tiếng Việt
袂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
袂 (Danh từ)
【mèi】
01
Ống tay áo; tay áo
袖子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 褹
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痗
䀛
㙁
䵢
櫗
鬽
媚
抺
㡌
跊
䀜
妹
补
䘴
褹
褿
袖
褟
裗
袯
䘸
衩
裎
襯
郡
䓁
洟
厚
柂
胆
浀
茴
尛
狭
泵
俆
联袂
连袂
分袂
奋袂
把袂
攘袂
揄袂
判袂
分首判袂
