ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
袃蒯
Bảng phân tích âm vị 袃
Chài
Một thứ như xương/cọng mắc ở cổ họng (比喻心里有怨隙、不快),比喻心中不快或嫌隙
刺鲠。比喻心里的嫌隙或不快。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chài
袃
kuǎi
蒯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép