Bản dịch của từ 袄子 trong tiếng Việt
袄子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎo | ㄠˇ | N/A | ao | thanh hỏi |
袄子 (Danh từ)
【ǎo zi】
01
Áo khoác ngắn có lót
有衬里的短外套或长袍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Áo khoác
夹克
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Áo choàng
外套
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袄子
ǎo
袄
zi
子
- Bính âm:
- 【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 襖
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑃
芺
郩
艹
抝
镺
襖
媼
䞝
䴈
拗
㤇
䙨
裺
袍
衵
襻
褊
䙱
裪
裯
裎
袧
褐
凁
牳
娇
姰
胛
咱
挃
恔
欩
姤
哌
㝖
棉袄
皮袄
袄子
夹袄
袄教
小棉袄
印度袄
五身袄
丝棉袄
