Bản dịch của từ 袅娜 trong tiếng Việt
袅娜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
袅娜 (Tính từ)
【niǎo nuó】
01
Thướt tha; dịu dàng
形容女子姿态优美
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mềm mại
(姿态) 柔软而美好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lã lướt
形容草木柔软细长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袅娜
niǎo
袅
nuó
娜
Các từ liên quan
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
袅袅亭亭
娜娜
娜婀
娜袅
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
- Các biến thể:
- 裊, 嫋, 嬝, 㜵, 䙚, 𡠿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裊
㭤
鸟
嫋
䮍
茑
㠡
蔦
㼭
樢
䙚
嬝
褜
裛
袰
䙚
褰
裔
袤
袃
袌
袞
褮
䘱
烮
烋
猐
袢
阅
䋄
旆
氦
𠖑
㛢
䓒
曺
袅袅
袅娜
袅绕
姌袅
袅袅婷婷
袅袅娜娜
茶香袅袅
袅袅不绝
