Bản dịch của từ 袅袅 trong tiếng Việt
袅袅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
袅袅 (Tính từ)
【niáo niǎo】
01
(khói, hơi nước) lượn lờ
形容烟气缭绕上升
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phất phơ; tha thướt
形容细长柔软的东西随风摆动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Du dương; ngân nga
形容声音婉转悠扬不绝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袅袅
niǎo
袅
Các từ liên quan
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅不绝
袅袅亭亭
袅袅余音
袅袅娉娉
袅袅娜娜
袅袅婷婷
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
- Các biến thể:
- 裊, 嫋, 嬝, 㜵, 䙚, 𡠿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裊
㭤
鸟
嫋
䮍
茑
㠡
蔦
㼭
樢
䙚
嬝
褜
裛
袰
䙚
褰
裔
袤
袃
袌
袞
褮
䘱
烮
烋
猐
袢
阅
䋄
旆
氦
𠖑
㛢
䓒
曺
袅袅
袅娜
袅绕
姌袅
袅袅婷婷
袅袅娜娜
茶香袅袅
袅袅不绝
