Bản dịch của từ 袅袅余音 trong tiếng Việt

袅袅余音

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

袅袅余音 (Tính từ)

niǎo niǎo yú yīn
01

Âm vang còn lưu lại, tiếng nhạc/giọng nói sau khi kết thúc vẫn ngân nga, mượt mà (Hán Việt: dư âm nhã nhã).

袅袅:宛转悠扬。余音:不绝之音。形容音乐结束后悠扬悦耳的声音仍然绵延不绝,回响在耳边。同“余音袅袅” 。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袅袅余音

niǎo

niǎo

Các từ liên quan

袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
余一人
余一余三
余丁
音义
音乐
音乐之声
音书
袅
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
裊, 嫋, 嬝, 㜵, 䙚, 𡠿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép