Bản dịch của từ 袅袅娉娉 trong tiếng Việt

袅袅娉娉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

袅袅娉娉 (Tính từ)

niǎo niǎo píng píng
01

Uyển chuyển, mềm mại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袅袅娉娉

niǎo

niǎo

Các từ liên quan

袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
娉会
娉内
娉命
娉姈
娉娉
袅
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
裊, 嫋, 嬝, 㜵, 䙚, 𡠿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép