Bản dịch của từ 袋子 trong tiếng Việt
袋子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
袋子 (Danh từ)
【dài zi】
01
Túi; cái túi; bao vải; bao bố
柔软材料制成的容器,通常有开口,用于盛装、存放或携带物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袋子
dài
袋
zi
子
Các từ liên quan
袋扇
袋鼠
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Các biến thể:
- 帒
- Hình thái radical:
- ⿱,代,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甙
黛
殆
绐
帶
䲦
贷
蚮
曃
㯂
埭
紿
裏
衮
䙪
袃
褜
襞
袞
襄
裘
袁
袤
裝
婑
㟚
焁
郿
赺
㡍
娾
掀
掭
㨁
鄁
偣
口袋
袋子
麻袋
袋鼠
布袋
眼袋
包袋
福袋
一袋
烟袋
