Bản dịch của từ 袌 trong tiếng Việt
袌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
袌 (Động từ)
【bào】
01
Bâu.Nguyên là chữ bão 抱.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
- Các biến thể:
- 袍
- Hình thái radical:
- ⿴衣包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフフ一フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忁
犦
䤖
趵
報
曓
犳
㲒
嚗
蚫
瀑
儤
麃
䠙
炰
咆
麅
㚿
跑
匏
烰
鉋
䛌
褜
㯡
砲
麭
奅
炮
疱
靤
礟
㘐
泡
䶌
嚗
褎
袲
裏
裴
襲
袭
衣
袤
褽
裘
袅
褢
痍
菼
晡
転
罣
訤
娻
崦
軛
淭
淨
䚗
