Bản dịch của từ 袍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

(Danh từ)

páo
01

Áo khoác; áo choàng

中式的长衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Áo dài

(袍儿) 中式的长衣服也叫袍子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

袍
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
袌, 𧙌, 𧙘, 𣮃, 𫃠
Hình thái radical:
⿰,衤,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép