Bản dịch của từ 袍子 trong tiếng Việt
袍子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
袍子 (Danh từ)
【páo zi】
01
Áo choàng; áo dài; áo khoác
袍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袍子
páo
袍
zi
子
Các từ liên quan
袍仗
袍哥
袍套
袍帔
袍带
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 袌, 𧙌, 𧙘, 𣮃, 𫃠
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狍
刨
跁
鞄
䩝
㚿
䛌
袌
铇
跑
烰
炰
襶
袮
衵
袘
䙥
裈
䙈
襽
袩
褔
䙟
衩
栟
䇈
㽛
們
烣
倪
郭
捃
馀
般
砽
配
旗袍
长袍
袍子
浴袍
同袍
龙袍
战袍
睡袍
道袍
袍泽
