Bản dịch của từ 袍泽之谊 trong tiếng Việt

袍泽之谊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

袍泽之谊 (Tính từ)

páo zé zhī yì
01

Tình đồng đội; tình nghĩa trong quân đội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袍泽之谊

páo

zhī

Các từ liên quan

袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
之个
之乎者也
之任
之前
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
袍
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
袌, 𧙌, 𧙘, 𣮃, 𫃠
Hình thái radical:
⿰,衤,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép