Bản dịch của từ 袒免亲 trong tiếng Việt

袒免亲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

袒免亲 (Cụm từ)

tán miǎn qīn
01

指五服以外的远亲,如高祖的亲兄弟﹑曾祖的堂兄弟﹑祖父的再从兄弟﹑父亲的三从兄弟﹑自己的四从兄弟及三从侄﹑再从侄孙等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒免亲

tǎn

miǎn

qīn

Các từ liên quan

袒免
袒割
袒右
袒哭
袒左
免丁
免丁由子
免不了
免不得
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
袒
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
亶, 但, 襢, 𢅒
Hình thái radical:
⿰,衤,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép