Bản dịch của từ 袒割 trong tiếng Việt

袒割

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

袒割 (Cụm từ)

tǎn gē
01

袒右膊而割切牲肉,古代天子敬老﹑养老之礼。语出《礼记.乐记》:“食三老﹑五更于太学,天子袒而割牲,执酱而馈,执爵而酳。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒割

tǎn

Các từ liên quan

袒免
袒免亲
袒右
袒哭
袒左
割刀
袒
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
亶, 但, 襢, 𢅒
Hình thái radical:
⿰,衤,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép