Bản dịch của từ 袒哭 trong tiếng Việt

袒哭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

袒哭 (Động từ)

tǎn kū
01

Khoanh tay khóc than (quỳ hoặc khoanh tay lộ ngực trái, than khóc đau thương để tỏ lòng thương tiếc người chết — cách thức tang lễ xưa)

袒左痛哭。古代哀悼死者的一种表示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒哭

tǎn

Các từ liên quan

袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒左
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭丧脸
袒
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
亶, 但, 襢, 𢅒
Hình thái radical:
⿰,衤,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép