Bản dịch của từ 袒庇 trong tiếng Việt
袒庇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
袒庇 (Động từ)
【tǎn bì】
01
Bao che
屏蔽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bao che, che đậy
掩盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bao che, che chở (bảo vệ một cách thiên vị)
港口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒庇
tǎn
袒
bì
庇
Các từ liên quan
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
- Bính âm:
- 【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 亶, 但, 襢, 𢅒
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲭
暺
䦔
钽
㫜
䞡
㲜
儃
㷋
緂
憻
忐
䙘
䘷
裡
褥
襌
襦
襢
裖
襣
裃
襪
衵
䀤
蚋
挱
訕
𠖐
㟈
桂
㪿
益
䣨
珫
悖
偏袒
袒护
袒露
右袒
左袒
膝袒
肉袒
袒裼
袒胸
袒衣
