Bản dịch của từ 袒服 trong tiếng Việt

袒服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

袒服 (Danh từ)

tǎn fú
01

Áo choàng che vai, một loại y phục phủ vai che nách (một trong năm y phục của tăng ni thời xưa)

即僧却崎。僧尼五衣之一。为一种覆肩掩腋衣。唐时亦称掩腋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒服

tǎn

Các từ liên quan

袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
服丧
服习
服事
袒
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
亶, 但, 襢, 𢅒
Hình thái radical:
⿰,衤,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép