Bản dịch của từ 袒肉 trong tiếng Việt
袒肉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
袒肉 (Động từ)
【tǎn ròu】
01
Cởi bỏ áo trên, để lộ thân trên; hành động khỏa thân phần thân trên (cổ xưa thường là để tạ lỗi hoặc cúng tế)
谓脱去上衣,裸露肢体。古人谢罪或祭祀时的一种表示。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒肉
tǎn
袒
ròu
肉
Các từ liên quan
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 亶, 但, 襢, 𢅒
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲭
暺
䦔
钽
㫜
䞡
㲜
儃
㷋
緂
憻
忐
䙘
䘷
裡
褥
襌
襦
襢
裖
襣
裃
襪
衵
䀤
蚋
挱
訕
𠖐
㟈
桂
㪿
益
䣨
珫
悖
偏袒
袒护
袒露
右袒
左袒
膝袒
肉袒
袒裼
袒胸
袒衣
