Bản dịch của từ 袒臂挥拳 trong tiếng Việt

袒臂挥拳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

袒臂挥拳 (Tính từ)

tǎn bì huī quán
01

Sẵn sàng đánh nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒臂挥拳

tǎn

huī

quán

Các từ liên quan

袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
拳中掿沙
拳偻
拳儇
袒
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
亶, 但, 襢, 𢅒
Hình thái radical:
⿰,衤,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép