Bản dịch của từ 袒褊 trong tiếng Việt

袒褊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

袒褊 (Tính từ)

tǎn biǎn
01

Mô tả quần áo hở hang và chật hẹp; áo kém vừa vặn, lộ da thịt và bó sát (thuộc văn ngôn)

形容衣服袒露而狭小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒褊

tǎn

biǎn

Các từ liên quan

袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
袒
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
亶, 但, 襢, 𢅒
Hình thái radical:
⿰,衤,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép