Bản dịch của từ 袒跣 trong tiếng Việt
袒跣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
袒跣 (Động từ)
【tǎn xiǎn】
01
Cởi tất, để chân trần (hành động cổ xưa dùng để bày tỏ lễ tiết, tạ lỗi hoặc xin tạ ơn)
1.谓脱袜赤足。古人致敬谢罪的一种礼节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cởi (áo), để lộ tay chân hoặc thân thể ra, biểu hiện lòng thành kính với thần linh bằng cách cởi quần áo hoặc hở chân tay
2.表示对神灵的虔诚。
Ví dụ
03
3.袒胸赤足。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒跣
tǎn
袒
xiǎn
跣
Các từ liên quan
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
跣剥
跣子
跣揖
跣步
跣脚
- Bính âm:
- 【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 亶, 但, 襢, 𢅒
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲭
暺
䦔
钽
㫜
䞡
㲜
儃
㷋
緂
憻
忐
䙘
䘷
裡
褥
襌
襦
襢
裖
襣
裃
襪
衵
䀤
蚋
挱
訕
𠖐
㟈
桂
㪿
益
䣨
珫
悖
偏袒
袒护
袒露
右袒
左袒
膝袒
肉袒
袒裼
袒胸
袒衣
