Bản dịch của từ 袒踊 trong tiếng Việt

袒踊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

袒踊 (Danh từ)

tǎn yǒng
01

Một nghi thức tang lễ cổ: cởi áo () và nhảy múa () trong lễ tang theo phong tục xưa

袒左与跳踊。古代丧礼仪节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒踊

tǎn

yǒng

Các từ liên quan

袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
踊发
踊塔
袒
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
亶, 但, 襢, 𢅒
Hình thái radical:
⿰,衤,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép