Bản dịch của từ 袓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Việc gì cũng tốt đẹp, suôn sẻ như ý (dễ nhớ như câu 'cố gắng để mọi sự đều tốt')

事好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu trắng đẹp, sáng như màu áo trắng tinh khiết (liên tưởng đến sắc trắng tinh khiết)

色白之美。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

袓
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,衤,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép