Bản dịch của từ 袓厉 trong tiếng Việt

袓厉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

袓厉 (Danh từ)

jù lì
01

Tên một huyện (địa danh hành chính) trong Trung Quốc.

县名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袓厉

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
袓
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,衤,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép