Bản dịch của từ 袖手傍观 trong tiếng Việt

袖手傍观

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖手傍观 (Tính từ)

xiù shǒu bàng guān
01

Đứng nhìn mà không can thiệp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖手傍观

xiù

shǒu

bàng

guān

Các từ liên quan

袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép