Bản dịch của từ 袖手充耳 trong tiếng Việt

袖手充耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖手充耳 (Tính từ)

xiù shǒu chōng ěr
01

Khoanh tay bịt tai; thờ ơ không quan tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖手充耳

xiù

shǒu

chōng

ěr

Các từ liên quan

袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
充事
充仞
充任
充份
充伙
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép