Bản dịch của từ 袖炉 trong tiếng Việt

袖炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖炉 (Danh từ)

xiù lú
01

Loại bếp nhỏ đặt trong tay áo (cổ xưa), còn ghi là “袖垆” — bếp thu nhỏ dùng sưởi ấm hoặc đun nấu trong không gian hẹp

1.亦作“袖垆”。

Ví dụ
02

2.一种熏衣烤手用的小烘炉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖炉

xiù

Các từ liên quan

袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép