Bản dịch của từ 袖珍辞典 trong tiếng Việt

袖珍辞典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖珍辞典 (Danh từ)

xiù zhēn cí diǎn
01

Từ điển nhỏ gọn

小型的、便于携带的词典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖珍辞典

xiù

zhēn

diǎn

袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép