Bản dịch của từ 袖里乾坤 trong tiếng Việt

袖里乾坤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖里乾坤 (Tính từ)

xiù lǐ qián kūn
01

Trong tay có tất cả; quyền lực tuyệt đối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖里乾坤

xiù

qián

kūn

Các từ liên quan

袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
乾坤
乾坤再造
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép