Bản dịch của từ 袖里玄机 trong tiếng Việt

袖里玄机

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖里玄机 (Tính từ)

xiù lǐ xuán jī
01

Trong tay áo có huyền cơ, mưu kế bí mật.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖里玄机

xiù

xuán

Các từ liên quan

袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép