Bản dịch của từ 袘 trong tiếng Việt
袘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
袘 (Danh từ)
【yí】
01
Áo tay; phần tay áo (như trong câu “vẫy tay áo” để dễ nhớ hình ảnh tay áo bay phấp phới)
衣袖:“扬~卹削。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
- Các biến thể:
- 袉, 衪
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丿一乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拸
䕥
㐌
㞔
仪
㥴
㝖
䇵
䲑
䩟
佗
㦾
耴
绎
鷾
𠅃
䆿
亦
齸
㡼
㑜
峄
䯆
藙
褹
襔
裿
襪
褐
䙱
襮
䙭
袊
衵
襠
袒
𠄶
䘤
莢
悖
䇊
瓟
㲳
豗
涉
胱
俿
屗
