Bản dịch của từ 袛裯 trong tiếng Việt

袛裯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

袛裯 (Danh từ)

dī chóu
01

Áo ngắn mặc sát người, tức là áo lót.

贴身的短衣,即襜褕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袛裯

chóu

Các từ liên quan

裯衽
袛
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿰,衤,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép