Bản dịch của từ 袜子 trong tiếng Việt
袜子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
袜子 (Danh từ)
【wà zi】
01
Tất; vớ; bít tất
一种穿在脚上的东西,用棉、毛、丝、化学纤维等织成或用布缝成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袜子
wà
袜
zi
子
Các từ liên quan
袜套
袜带
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【wà】【ㄨㄚˋ】【MIỆT.VẠT】
- Các biến thể:
- 襪, 韤, 韈, 𤿗, 𥀯, 𥿉
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,末
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婠
搲
嗢
䎳
襪
瓦
䠚
韤
腽
韈
㒝
䍪
襋
襏
裃
裧
襁
鿋
裌
褋
襻
衵
襍
袦
流
珡
脆
逧
訕
㖚
洯
脎
訓
𠅛
莑
栢
袜子
丝袜
裤袜
短袜
袜套
鞋袜
长袜
袜裤
袜带
船袜
