Bản dịch của từ 袜肚 trong tiếng Việt

袜肚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋwathanh huyền

袜肚 (Danh từ)

wà dù
01

Dây buộc quấn quanh bụng ngựa (khung yên), tức phần dây/thắt để cố định yên cương quanh bụng ngựa

围在马肚上的系带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

束在腰腹间的宽巾。

Ví dụ
03

Dải vải quấn quanh eo; yên kiện cổ xưa (còn gọi là “腰巾” — khăn/lụa thắt ngang eo)

亦称为「腰巾」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袜肚

袜
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【MIỆT.VẠT】
Các biến thể:
襪, 韤, 韈, 𤿗, 𥀯, 𥿉
Hình thái radical:
⿰,衤,末
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép