Bản dịch của từ 袜裤 trong tiếng Việt
袜裤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
袜裤 (Danh từ)
【wà kù】
01
Quần legging
绑腿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quần tất
紧身衣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袜裤
wà
袜
kù
裤
- Bính âm:
- 【wà】【ㄨㄚˋ】【MIỆT.VẠT】
- Các biến thể:
- 襪, 韤, 韈, 𤿗, 𥀯, 𥿉
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,末
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婠
搲
嗢
䎳
襪
瓦
䠚
韤
腽
韈
㒝
䍪
襋
襏
裃
裧
襁
鿋
裌
褋
襻
衵
襍
袦
流
珡
脆
逧
訕
㖚
洯
脎
訓
𠅛
莑
栢
袜子
丝袜
裤袜
短袜
袜套
鞋袜
长袜
袜裤
袜带
船袜
