Bản dịch của từ 袝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Trang phục lộng lẫy, đẹp đẽ như trong lễ hội (nhớ 'phục trang' dễ đẹp).

华美的服装。

Ví dụ
02

Quần áo được mặc chỉnh tề, ngăn nắp, gọn gàng.

衣服整齐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

袝
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC】
Hình thái radical:
⿰,衤,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép