Bản dịch của từ 袞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇgunthanh hỏi

(Danh từ)

gǔn
01

(Hình thanh) Gốc từ chữ 'y' (, áo) và âm 'gōng' (), nghĩa gốc là 'vẽ rồng trên áo', chỉ áo lễ của vua hoặc ba công (quan cao nhất thời xưa).

(形聲。从衣,公聲。本義:畫龍於衣。也指古代帝王或三公(古代最高的官)穿的禮服)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Áo lễ thêu rồng cuộn của vua xưa dùng trong tế lễ, như trong thơ ca cổ, giúp nhớ hình ảnh vua mặc áo rồng cuộn.

中國古代天子祭祀時所穿的繡有龍的禮服

Ví dụ
03

Áo rồng (áo lễ thêu rồng của vua chúa), dễ nhớ như 'quần áo rồng' vua mặc.

同本義

Ví dụ
04

Áo lễ của quan trên thời xưa, thêu rồng đầu rồng hướng xuống, khác với áo vua, gợi nhớ sự phân biệt vua và quan qua kiểu áo.

古代上公穿的禮服,繡有龍紋。龍首向下,與天子禮服有別。後世稱三公爲袞

Ví dụ
05

Chỉ vua (hoàng đế), như 'quần chức' là chức vua, dễ nhớ qua câu thành ngữ hoặc văn học.

指天子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Chỉ ba công (quan cao cấp nhất), ví như 'quần chức' chỉ chức ba công, giúp nhớ chức vị cao trong triều đình.

指三公

Ví dụ

(Danh từ)

gǔn
01

Ban tặng áo quần (thường là áo lễ), nghĩa là khen thưởng; ví dụ 'quần phu' (ban thưởng hoặc phạt).

賜以袞衣。謂褒嘉。如:袞斧(袞鉞。謂褒貶。古代賜袞衣以示嘉獎,給斧鉞以示懲罰)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lăn, lăn tròn, như trẻ con chơi bóng lăn lộn vui vẻ.

後多作“滾”。滾;滾動

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quấn, cuộn lại, dễ liên tưởng như cuộn vải hay giấy.

捲曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

袞
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
Các biến thể:
衮, 𧚹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép