Bản dịch của từ 袡 trong tiếng Việt
袡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
袡 (Danh từ)
【rán】
01
Trang phục lộng lẫy của phụ nữ khi xuất giá (cưới xin)
古代女子出嫁时所穿的盛装:“妇人复,不以~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tạp dề dùng để quỳ gối khi lễ bái, bảo vệ đầu gối
古人跪拜时用以保护膝盖的围裙。
Ví dụ
03
Viền áo, mép áo (như viền áo cưới xưa)
衣边。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 衻, 袇, 𥾢, 𥿛
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,冉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰯
蚦
髯
繎
髥
袇
䑙
䳿
㸐
㲯
䖄
䕼
䙁
衭
襽
袚
䙍
衤
䘹
衵
䙘
衯
袆
襍
悛
烣
脂
斊
圁
唗
耹
𠃸
䚲
䎣
桖
展
