ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
袢儿
Bảng phân tích âm vị 袢
Pàn
Khuyết áo; khóa; vòng
锁住的东西;一种环形的物体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pàn
袢
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép