ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
袤僻
Bảng phân tích âm vị 袤
Mào
Rộng lớn và hoang vắng; mênh mông, ít người lui tới (ví dụ: vùng đất rộng mà hẻo lánh).
宽广而荒僻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mào
袤
pì
僻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép