Bản dịch của từ 袤延 trong tiếng Việt

袤延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

袤延 (Động từ)

mào yán
01

Kéo dài, trải rộng; mở rộng, tiếp nối (ý nghĩa: 伸展延续)

1.犹延袤。伸展延续。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trì hoãn, trì hoãn, trì hoãn (đừng trì hoãn mọi việc nhiều lần)

2.引申为辗转延搁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袤延

mào

yán

Các từ liên quan

袤僻
袤广
袤远
延世
延久
延亘
延仰
延企
袤
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
𧝺, 𧞉
Hình thái radical:
⿴,衣,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép