Bản dịch của từ 袤延 trong tiếng Việt
袤延
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
袤延 (Động từ)
【mào yán】
01
Kéo dài, trải rộng; mở rộng, tiếp nối (ý nghĩa: 伸展延续)
1.犹延袤。伸展延续。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trì hoãn, trì hoãn, trì hoãn (đừng trì hoãn mọi việc nhiều lần)
2.引申为辗转延搁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袤延
mào
袤
yán
延
Các từ liên quan
袤僻
袤广
袤远
延世
延久
延亘
延仰
延企
