Bản dịch của từ 袤远 trong tiếng Việt
袤远
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
袤远 (Tính từ)
【mào yuǎn】
01
Rộng rãi, bát ngát, xa rộng; cảm giác không gian mênh mông (Hán Việt: mậu viễn/mạo viễn liên hệ chữ 袤 “mậu/ mạo” cổ nghĩa rộng dài).
宽广辽远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袤远
mào
袤
yuǎn
远
Các từ liên quan
袤僻
袤广
袤延
远世
远业
远东
远中
