Bản dịch của từ 袤远 trong tiếng Việt

袤远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

袤远 (Tính từ)

mào yuǎn
01

Rộng rãi, bát ngát, xa rộng; cảm giác không gian mênh mông (Hán Việt: mậu viễn/mạo viễn liên hệ chữ “mậu/ mạo” cổ nghĩa rộng dài).

宽广辽远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袤远

mào

yuǎn

Các từ liên quan

袤僻
袤广
袤延
远世
远业
远东
远中
袤
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
𧝺, 𧞉
Hình thái radical:
⿴,衣,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép